绊脚石的成语和组词213


绊,在汉语中有多种含义,既能表示用脚勾住物体使其倾倒或不能顺利行走,又能引申为阻碍、障碍的意思。本文将围绕“绊”字,介绍一些常见的成语和组词,以加深读者对该字的理解和应用。

成语

1. 绊手绊脚:形容阻碍或妨碍行动,使人无法顺利前进。
2. 绊马索:原指绊住马腿的绳索,后比喻阻碍人前进的手段或人。
3. 绊倒门槛:比喻遇到微小的阻碍,也指轻易受挫。
4. 绊脚石:比喻阻碍前进或成功的人或事物。
5. 绊嘴石:比喻说话时引起争执或误会的词语或话题。
6. 绊住手脚:比喻用各种手段限制或妨碍他人的行动。
7. 绊倒一跤:形容遇到挫折或失败。

组词

1. 绊倒:脚勾住障碍物而跌倒。
2. 绊脚:用脚勾住他人的脚阻碍其行走。
3. 绊结:绳索或其他东西缠绕打结。
4. 绊簧:机器中利用弹性材料产生反作用力的装置。
5. 绊腿:用脚勾住他人的腿阻碍其行走。
6. 绊索:绊住人或动物脚的绳索。
7. 绊马:用绳索绊住马的腿阻止其逃跑或前进。
8. 绊网:用来捕捉鸟类或动物的网,通常由细绳制成,中间有绊结。

词语用法

成语用法:

“绊手绊脚” thường được sử dụng để chỉ những cản trở vật lý hoặc những người ngăn cản hành động của ai đó.
“绊马索” có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một sợi dây buộc vào chân ngựa, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một trở ngại hoặc mối đe dọa.
“绊倒门槛” thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một trở ngại nhỏ nhưng có thể gây ra khó khăn.
“绊脚石” thường được sử dụng để chỉ một người hoặc tình huống khiến ai đó khó đạt được mục tiêu.

Nhóm từ sử dụng:

“绊倒” thường được sử dụng để mô tả hành động vật lý của việc vấp phải thứ gì đó và ngã xuống.
“绊脚” thường được sử dụng để mô tả hành động cố ý dùng chân móc vào chân ai đó.
“绊结” thường được sử dụng để mô tả tình trạng dây hoặc vật liệu khác bị rối.
“绊簧” thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật để chỉ một thiết bị sử dụng độ đàn hồi để tạo ra lực phản ứng.

Kết luận

“绊” là một chữ Hán đa nghĩa, có thể tạo thành nhiều thành ngữ và từ ngữ khác nhau, thể hiện những sắc thái ý nghĩa phong phú. Việc hiểu rõ những thành ngữ và từ ngữ này đóng vai trò quan trọng trong việc nắm vững tiếng Hán và sử dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp và viết lách.

2025-02-09


上一篇:鲁字组词语:丰富内涵,谱写语言篇章

下一篇:同音字排组并应用造句